| Giá thuê xe đi tỉnh 1 chiều |
| Điểm trả |
Thời gian |
Xe 4 |
Xe 7 |
| Tam Đảo |
1h30’ |
700 |
750 |
| Ninh Bình |
2h |
850 |
900 |
| Hải Phòng |
2h |
950 |
1000 |
| Lạng Sơn |
2h50’ |
1150 |
1250 |
| Sầm Sơn |
2h50’ |
1200 |
1300 |
| Hạ Long |
2h50’ |
1200 |
1250 |
| Mộc Châu |
4h20’ |
1350 |
1450 |
| Cửa Lò |
4h30’ |
1950 |
2150 |
| Sapa |
5h20’ |
2200 |
2300 |
|
Giá bao gồm:
- Giá đã gồm phí cầu đường.
- Giá chưa gồm hóa đơn điện tử.
- Giá phụ thu khung giờ khuya 20h00-05h00
- Giá ngày Lễ, Tết xin liên hệ 0336 722 122
|
 |
 |
| Giá thuê xe đi tỉnh 2 chiều |
| Điểm đến |
Thời gian |
Xe 4 |
Xe 7 |
| Bắc Ninh |
1h/4h |
900 |
1000 |
| Vĩnh Phúc |
1h20’/8h |
1100 |
1200 |
| Tam Đảo |
1h40’/10h |
1200 |
1300 |
| Hà Nam |
1h30’/10h |
1200 |
1300 |
| Hưng Yên |
1h30’/10h |
1200 |
1300 |
| Bắc Giang |
1h30’/10h |
1200 |
1300 |
| Hoà Bình |
2h30’/10h |
1200 |
1300 |
| Thái Nguyên |
2h30’/10h |
1200 |
1300 |
| Hải Dương |
2h30’/10h |
1400 |
1500 |
| Việt Trì |
2h30’/10h |
1400 |
1500 |
| Nam Định |
2h30’/10h |
1400 |
1500 |
| Bãi Đính |
2h30’/10h |
1500 |
1600 |
| Thái Bình |
2h30’/10h |
1600 |
1700 |
| Hải Phong |
2h30’/10h |
1600 |
1700 |
| Hạ Long |
2h50’/10h |
2200 |
2300 |
|
Giá bao gồm:
- Tài xế tự túc
- Tài xế trả cầu đường
- Miễn phí nước và khăn lạnh
- Chưa gồm hoá đơn điện tử
- Khách trả vé tham quan khu du lịch
- Giá phụ thu khung giờ khuya 20h00-05h00
- Giá ngày Lễ, Tết xin liên hệ 0336 722 122
|
 |
 |
 |
 |