| Giá xe đi khu du lịch và đi tỉnh 1 chiều |
| Điểm trả |
Thời gian |
Xe 4 |
Xe 7 |
| Cocobay |
35’ |
260 |
320 |
| Naman Retreat |
35’ |
260 |
320 |
| Shilla Monogram |
50’ |
260 |
320 |
| The Five villas |
40’ |
260 |
320 |
| Intercontinental |
45’ |
260 |
320 |
| KCN Điện Bàn |
50’ |
280 |
300 |
| Hội An |
55’ |
300 |
350 |
| Núi Thần Tài |
55’ |
300 |
350 |
| Ba Na Hills |
1h20’ |
380 |
400 |
| Hoiana Hotel |
1h10’’ |
400 |
450 |
| Vinpearland |
1h10’ |
500 |
550 |
| VinWonders |
1h10’ |
500 |
550 |
| Vinpearl Golf |
1h10’ |
500 |
550 |
| Tam Kỳ |
1h40’ |
850 |
900 |
| Chu Lai |
1h35’’ |
980 |
1000 |
| Dung Quất |
2h20’ |
1250 |
1300 |
| Quảng Ngãi |
2h20’ |
1350 |
1400 |
|
|
|
| Giá xe đi Huế 1 chiều |
| Điểm trả |
Thời gian |
Xe 4 |
Xe 7 |
| Lăng Cô |
1h |
750 |
800 |
| Bãi Biển Chân Mây |
1h |
800 |
850 |
| Bãi Biển Cảnh Dương |
1h10’ |
800 |
850 |
| Laguna Resort |
1h10’ |
800 |
850 |
| Golf Laguna |
1h10’ |
800 |
850 |
| Angsana Resort |
1h15’ |
800 |
850 |
| Banyan Tree Lăng Cô |
1h15’ |
800 |
850 |
| Vedana Lagoon Resort |
1h20’ |
850 |
900 |
| Thành phố Huế |
2h20’ |
1100 |
1150 |
|
- Giá trên đã gồm phí cầu đường
- Giá chưa gồm hóa đơn điện tử
- Yêu cầu đi đường đèo ngắm cảnh +100k
- Giá phụ thu khung giờ khuya 20h00-05h00
- Giá ngày Lễ, Tết xin liên hệ 0336 722 122
|
 |
|
|
|
| Giá xe đi khu du lịch và đi tỉnh 2 chiều |
| Điểm đến |
Thời gian |
Xe 4 |
Xe 7 |
| Hội An |
45’/4h |
650 |
700 |
| Núi Thần Tài |
50’/4h |
650 |
700 |
| Bà Nà Hills |
1h/4h |
750 |
800 |
| Mỹ Sơn |
1h/10h |
950 |
1000 |
| VinWonders |
1h/4h |
950 |
1000 |
| Vinpearl |
1h/4h |
950 |
1000 |
| Lăng Cô Huế |
1h10’/10h |
1100 |
1150 |
| Suối Mơ Huế |
1h10’/10h |
1200 |
1250 |
| Suối Voi Huế |
1h20’/10h |
1350 |
1400 |
| Bạch Mã Huế |
1h30’/10h |
1450 |
1500 |
| Bạch Mã Huế (Đỉnh) |
1h50’/12h |
1650 |
1700 |
| Tam hanh-Tam Kỳ |
1h20’/10h |
1600 |
1700 |
| Thành phố Huế |
2h/12h |
1700 |
1800 |
| Cổng Trời Đông Giang |
2h20’/12h |
1600 |
1700 |
| KCN Chu Lai |
1h30/10h |
1750 |
1850 |
| KCN Dung Quất |
2h10’/10h |
1700 |
1800 |
| Quảng Ngãi |
2h10/10h |
1850 |
1950 |
| Sa Kỳ |
2h40/12h |
1950 |
2050 |
| La Vang Quảng Trị |
3h50/12h |
1950 |
2050 |
| Đồng Hới |
4h50’/2 ngày |
4100 |
4200 |
| Phong Nha Kẻ Bàng |
5h30’/2 ngày |
4100 |
4200 |
| Quy Nhơn |
5h40/2 ngày |
4100 |
4200 |
| Măng đen |
4h50’/2 ngày |
4300 |
4400 |
| Động Thiên Đường |
6h/2 ngày |
4300 |
4500 |
|
- Miễn phí: Nước uống, khăn lạnh
- Giá chưa gồm hoá đơn điện tử
- Giá đã gồm phí cầu đường
- Giá phụ thu khung giờ khuya 20h00-05h00
- Giá ngày Lễ, Tết xin liên hệ 0336 722 122
|
 |
|
 |
 |